goigoi

doanh nghiệp liên doanh

Danh từ
Công ty được thành lập dựa trên sự hợp tác và góp vốn giữa hai hoặc nhiều bên đối tác.
Nhật 合弁会社
Anh joint venture
Hàn 합작 회사
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Công ty được thành lập dựa trên sự hợp tác và góp vốn giữa hai hoặc nhiều bên đối tác. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Doanh nghiệp liên doanh này đã mang lại nhiều cơ hội việc làm mới cho người dân.

Nhật 合弁会社

この合弁事業は人々に新たな雇用機会をもたらした。

Anh joint venture

This joint venture has brought many new job opportunities for the people.

Hàn 합작 회사

이 합작 회사는 사람들에게 새로운 고용 기회를 가져다주었다.

Cấu tạo
doanh nghiệp / liên doanh / ghép từ doanh nghiệp + liên doanh
▸

Nguồn gốcghép từ doanh nghiệp + liên doanh

Tương tự
doanh nghiệp liên doanh
▸
Dùng
doanh nghiệp nhà nước
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.