doanh nghiệp liên doanh
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Doanh nghiệp liên doanh này đã mang lại nhiều cơ hội việc làm mới cho người dân.
Nhật 合弁会社
この合弁事業は人々に新たな雇用機会をもたらした。
Anh joint venture
This joint venture has brought many new job opportunities for the people.
Hàn 합작 회사
이 합작 회사는 사람들에게 새로운 고용 기회를 가져다주었다.
Cấu tạo
doanh nghiệp / liên doanh / ghép từ doanh nghiệp + liên doanh
▸
Nguồn gốcghép từ doanh nghiệp + liên doanh