goigoi

dịu

Tính từ
Tính từ này mô tả điều gì đó dễ chịu, nhẹ nhàng và êm dịu, thường nói về thời tiết hoặc hương vị.
Động từ
Động từ này chỉ hành động trở nên bớt dữ dội hơn, dịu đi hoặc giảm dần về cường độ hoặc mức độ.

Bản dịch của nghĩa đầu tiên ở trên

Nhật 穏やかな
Anh soothing, mild
Hàn 온화한
Phát âm Bắc /zḭʔw˨˩/ Trung /jḭw˨˨/ Nam /jiw˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Tính từ này mô tả điều gì đó dễ chịu, nhẹ nhàng và êm dịu, thường nói về thời tiết hoặc hương vị.

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
Tính từ này mô tả điều gì đó dễ chịu, nhẹ nhàng và êm dịu, thường nói về thời tiết hoặc hương vị. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Thời tiết hôm nay thật là dịu.

Nhật 穏やかな

今日の天気はとても穏やかだ。

Anh soothing, mild

The weather today is very mild.

Hàn 온화한

오늘 날씨는 매우 온화하다.

Động từ này chỉ hành động trở nên bớt dữ dội hơn, dịu đi hoặc giảm dần về cường độ hoặc mức độ.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Động từ này chỉ hành động trở nên bớt dữ dội hơn, dịu đi hoặc giảm dần về cường độ hoặc mức độ.

vi Cơn đau đã dịu đi nhiều.

Nhật 和らぐ

痛みがかなり和らいだ。

Anh to soften, abate

The pain has softened significantly.

Hàn 완화되다

통증이 상당히 완화되었다.

Tương tự
dìu / địu / dịu nhẹ / dịu dàng …
▸
Dùng
xoa dịu / êm dịu / làm dịu / dìu dịu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.