goigoi

dịu

Phát âm Bắc /zḭʔw˨˩/ Trung /jḭw˨˨/ Nam /jiw˨˩˨/
Nghe
soothing enmild soothing quality
Tính từ
soothing mild soothing quality
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 nghĩa
Chi tiết
2 nghĩa · 2 nghĩa

soothing (mild soothing quality)

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
dịu Tính chất & trạng tháiChủ đề

Tính từ này mô tả điều gì đó dễ chịu, nhẹ nhàng và êm dịu, thường nói về thời tiết hoặc hương vị.

vi Thời tiết hôm nay thật là dịu.

soften (soften abate ease)

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
dịu

Động từ này chỉ hành động trở nên bớt dữ dội hơn, dịu đi hoặc giảm dần về cường độ hoặc mức độ.

vi Cơn đau đã dịu đi nhiều.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.