goigoi

dễ thường

Trạng từ
Dùng để biểu thị khả năng xảy ra của một sự việc theo phán đoán.
Nhật おそらく
Anh probably; likely
Hàn 아마도
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Dùng để biểu thị khả năng xảy ra của một sự việc theo phán đoán. Diễn ngôn, logic, so sánh & tình tháiChủ đề

vi Dễ thường trời sắp mưa vì mây đen bắt đầu kéo đến.

Nhật おそらく

黒い雲が近づいているので、おそらく雨が降るだろう。

Anh probably; likely

It is probably going to rain because black clouds are starting to come.

Hàn 아마도

검은 구름이 다가오고 있으니 아마도 비가 올 것이다.

Cấu tạo
dễ / thường / 易常
▸
Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
易常
Ứng viên theo âm tiết
dễ 易 thường 常
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
dễ thương
▸
Dùng
dễ dàng / dễ sợ / dễ tính / dễ dãi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.