dềnh
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Nước trong cốc dềnh lên khi tôi thêm đá.
Nhật あふれる
氷を加えるとコップの中の水があふれた。
Anh overflow
The water in the glass fills up to the brim when I add ice.
Hàn 넘치다
얼음을 넣으니 컵 속의 물이 넘쳤다.
vi Những chiếc thuyền nhỏ đang dềnh trên mặt biển.
Nhật 揺れる
小さな船が海面で揺れている。
Anh bob up
The small boats are bobbing up on the sea.
Hàn 출렁이다
작은 배들이 해면 위에서 출렁이고 있다.