goigoi

dềnh

Động từ
Trạng thái dâng đầy hoặc tràn ra khỏi vật chứa.
Nhật あふれる
Anh overflow
Hàn 넘치다
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Trạng thái dâng đầy hoặc tràn ra khỏi vật chứa.

vi Nước trong cốc dềnh lên khi tôi thêm đá.

Nhật あふれる

氷を加えるとコップの中の水があふれた。

Anh overflow

The water in the glass fills up to the brim when I add ice.

Hàn 넘치다

얼음을 넣으니 컵 속의 물이 넘쳤다.

Nghĩa 2 Động từ
Nổi lên hoặc nhấp nhô theo nhịp chuyển động của những con sóng.

vi Những chiếc thuyền nhỏ đang dềnh trên mặt biển.

Nhật 揺れる

小さな船が海面で揺れている。

Anh bob up

The small boats are bobbing up on the sea.

Hàn 출렁이다

작은 배들이 해면 위에서 출렁이고 있다.

Cấu tạo
盈
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
盈
Ứng viên theo âm tiết
dềnh 盈(挰)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
dập dềnh
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.