goigoi

dầu mỡ

Danh từ
Đây là các loại dầu và mỡ được dùng để bôi trơn máy móc nói chung.
Nhật 潤滑剤
Anh lubricants
Hàn 윤활유
Phát âm Bắc /zə̤w˨˩ məʔə˧˥/ Trung /jəw˧˧ məː˧˩˨/ Nam /jəw˨˩ məː˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Đây là các loại dầu và mỡ được dùng để bôi trơn máy móc nói chung. Đồ gia dụng, dụng cụ & sửa chữaChủ đề

vi Bạn cần bôi thêm dầu mỡ để máy chạy êm hơn.

Nhật 潤滑剤

機械の動きをスムーズにするために潤滑油を追加する必要がある。

Anh lubricants

You need to add more lubricants to make the machine run smoother.

Hàn 윤활유

기계를 더 부드럽게 작동시키려면 윤활유를 더 넣어야 한다.

Cấu tạo
dầu / mỡ / ghép từ dầu + mỡ …
▸

Nguồn gốcghép từ dầu + mỡ

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
油𦟖
Ứng viên theo âm tiết
dầu 油 mỡ 𦟖
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
dầu mỏ / tóp mỡ / nấm mỡ / rửng mỡ …
▸
Dùng
thủ dầu một / dầu vậy / dầu thơm / dầu lửa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.