goigoi

dấu nháy

Danh từ
Một ký hiệu nhỏ dùng trong văn bản chữ Nôm để đánh dấu cách đọc hoặc sự lặp lại của các từ.
Hàn 반복 기호
Nhật 反復記号
Anh Nôm diacritic; iteration mark
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một ký hiệu nhỏ dùng trong văn bản chữ Nôm để đánh dấu cách đọc hoặc sự lặp lại của các từ. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Dấu nháy được dùng để đánh dấu sự lặp lại của các từ trong văn bản.

Hàn 반복 기호

반복 기호는 문장 내 단어의 반복을 나타내는 데 사용된다.

Nhật 反復記号

反復記号は文章中の単語の繰り返しを示すために使われる。

Anh Nôm diacritic; iteration mark

The iteration mark is used to indicate the repetition of words in the text.

Cấu tạo
dấu / nháy / ghép từ dấu + nháy …
▸

Nguồn gốcghép từ dấu + nháy

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
酉𥅘
Ứng viên theo âm tiết
dấu 酉(𧿫 / 𥆺 / 𨁪 / 𨣥) nháy 𥅘
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
phó nháy / nhấp nháy / nhí nháy / nhay nháy …
▸
Dùng
dấu chấm / dấu hiệu / đánh dấu / yêu dấu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.