goigoi

dư lào

unknown
Khẩu ngữ thân mật biến âm từ 'như thế nào', dùng để hỏi về tình hình, trạng thái.
Nhật どう、どんな感じ
Anh how, how's it going
Hàn 어때, 어떻게
Phát âm Bắc /zɨ˧˧ la̤ːw˨˩/ Trung /jɨ˧˥ laːw˧˧/ Nam /jɨ˧˧ laːw˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Khẩu ngữ thân mật biến âm từ 'như thế nào', dùng để hỏi về tình hình, trạng thái.
Nhật どう、どんな感じ
Anh how, how's it going
Hàn 어때, 어떻게
Cấu tạo
dư / lào
▸
Tương tự
tiếng Lào / gió lào / dép lào
▸
Dùng
dư luận / dư thừa / dư dả / địa dư …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.