goigoi

dưới trướng

unknown
Làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ dưới quyền chỉ huy trực tiếp của người khác.
Nhật 指揮下で
Anh under command
Hàn 지휘 하에
Phát âm Bắc /zɨəj˧˥ ʨɨəŋ˧˥/ Trung /jɨə̰j˩˧ tʂɨə̰ŋ˩˧/ Nam /jɨəj˧˥ tʂɨəŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ dưới quyền chỉ huy trực tiếp của người khác.

vi Anh ấy đã làm việc dưới trướng của vị tướng đó nhiều năm.

Nhật 指揮下で

彼は長年その将軍の指揮下で働いた。

Anh under command

He worked under the command of that general for many years.

Hàn 지휘 하에

그는 수년 동안 그 장군의 지휘 하에 일했다.

Cấu tạo
dưới / trướng / 𠁑帳
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠁑帳
Ứng viên theo âm tiết
dưới 𠁑(𣻉 / 𤲂) trướng 帳(漲 / 脹 / 幛)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
dưới / dưới đây / dưới tùng / dưới quyền …
▸
Dùng
trên dưới / gạch dưới / bên dưới / kim tiêm dưới da …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.