goigoi

dô

Tính từ
Một cách viết không thông dụng của từ 'nhô', có nghĩa là trạng thái nhô ra hoặc lồi ra khỏi bề mặt.
Nhật 突出
Anh variant of nhô
Hàn 돌출
+2 thêm nghĩa
Nghe
3 nghĩa
Nghĩa
3 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Một cách viết không thông dụng của từ 'nhô', có nghĩa là trạng thái nhô ra hoặc lồi ra khỏi bề mặt. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Phần xương bị dô ra ngoài bề mặt da.

Nhật 突出

骨の部分が皮膚から突き出ている。

Anh variant of nhô

The bone part is protruding from the skin surface.

Hàn 돌출

뼈 부분이 피부 밖으로 돌출되어 있다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Một cách viết theo cách phát âm của từ 'vô', thường được sử dụng trong các phương ngữ miền Nam Việt Nam.

vi Mời mọi người cùng dô nhà chơi.

Nhật 入る

皆、家の中に入って遊びに来てください。

Anh variant of vô

Please everyone come into the house.

Hàn 들어오다

모두 집 안으로 들어와서 놀다 가세요.

Thán từ

Nghĩa 3 Thán từ
Từ hô khi cạn ly trong bữa uống.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh cheers
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Tương tự
đó / đớ / đồ / đơ …
▸
Dùng
mại dô
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.