goigoi

dèm

Động từ
Một cách viết không đúng chính tả của từ 'gièm', dùng để chỉ việc nói xấu sau lưng người khác.
Nhật 誤字
Anh misspelling of giem
Hàn 오타
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Một cách viết không đúng chính tả của từ 'gièm', dùng để chỉ việc nói xấu sau lưng người khác.

vi Việc nói dèm người khác sau lưng là một hành động không tốt.

Nhật 誤字

陰で人の悪口を言うのは悪いことだ。

Anh misspelling of giem

Speaking ill of others secretly is a bad action.

Hàn 오타

뒤에서 사람 험담을 하는 것은 나쁜 짓이다.

Tương tự
đem / đêm / đếm / đệm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.