goigoi

dè sẻn

Động từ
Hành động chi tiêu hoặc sử dụng một thứ gì đó một cách hạn chế.
Nhật 節約する
Anh spend sparingly
Hàn 절약하다
Phát âm Bắc /zɛ̤˨˩ sɛ̰n˧˩˧/ Trung /jɛ˧˧ ʂɛŋ˧˩˨/ Nam /jɛ˨˩ ʂɛŋ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động chi tiêu hoặc sử dụng một thứ gì đó một cách hạn chế. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Chúng tôi phải chi tiêu dè sẻn để tiết kiệm tiền.

Nhật 節約する

私たちは金を貯めるために節約しなければならない。

Anh spend sparingly

We have to spend sparingly to save money.

Hàn 절약하다

우리는 돈을 모으기 위해 절약해야 한다.

Cấu tạo
dè / sẻn / ghép từ dè + sẻn
▸

Nguồn gốcghép từ dè + sẻn

Tương tự
cắc củm / dè / dè chừng / dè bỉu …
▸
Dùng
chém tre không dè đầu mặt / dè dặt / e dè / ai dè
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.