goigoi

dãy hồi lan

unknown
Một lối đi dài và hẹp bên trong hoặc bên ngoài một tòa nhà dẫn đến các phòng.
Nhật 廊下
Anh corridor
Hàn 복도
Phát âm Bắc /zaʔaj˧˥ ho̤j˨˩ laːn˧˧/ Trung /jaj˧˩˨ hoj˧˧ laːŋ˧˥/ Nam /jaj˨˩˦ hoj˨˩ laːŋ˧˧/
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một lối đi dài và hẹp bên trong hoặc bên ngoài một tòa nhà dẫn đến các phòng.

vi Dãy hồi lan dẫn đến các phòng học.

Nhật 廊下

その廊下は教室につながっている。

Anh corridor

The corridor leads to the classrooms.

Hàn 복도

그 복도는 교실로 연결된다.

Cấu tạo
dãy / hồi / lan …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
圮回蘭
Ứng viên theo âm tiết
dãy 圮(圯 / 𠖰) hồi 回 lan 蘭
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
dãy / dãy núi / dãy số / người Ba Lan …
▸
Dùng
dãy núi hoàng liên sơn / dãy núi trường sơn / dãy núi atlas / triệu hồi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.