goigoi

dây điện

Danh từ
Sợi dây hoặc cáp bằng kim loại được sử dụng để dẫn điện từ nơi này sang nơi khác.
Nhật 電線
Anh electric wire
Hàn 전선
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Sợi dây hoặc cáp bằng kim loại được sử dụng để dẫn điện từ nơi này sang nơi khác. Thiết bị điện tử & công nghệ sốChủ đề

vi Các sợi dây điện được kéo dọc theo con đường.

Nhật 電線

電線が道路に沿って張り巡らされています。

Anh electric wire

Electric wires are strung along the road.

Hàn 전선

전선들이 도로를 따라 뻗어 있다.

Cấu tạo
dây / điện / 絏電
▸
Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
絏電
Ứng viên theo âm tiết
dây 絏 điện 殿
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
dây cáp / đường dây / dây nói / lên dây …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.