goigoi

dành dành

Danh từ
Một loại cây cảnh có hoa trắng thơm và quả thường được dùng để tạo màu thực phẩm.
Nhật クチナシ
Anh Cape jasmine
Hàn 치자나무
Phát âm Bắc /za̤jŋ˨˩ za̤jŋ˨˩/ Trung /jan˧˧ jan˧˧/ Nam /jan˨˩ jan˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại cây cảnh có hoa trắng thơm và quả thường được dùng để tạo màu thực phẩm. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Hoa dành dành nở trắng xóa và tỏa hương thơm ngát.

Nhật クチナシ

クチナシの花が白く咲き、良い香りを漂わせている。

Anh Cape jasmine

The Cape jasmine blooms in white and gives off a sweet fragrance.

Hàn 치자나무

치자꽃이 하얗게 피어 좋은 향기를 풍긴다.

Cấu tạo
dành / dành / 𧶄𧶄
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𧶄𧶄
Ứng viên theo âm tiết
dành 𧶄(𠯼 / 𠼵 / 𤔷) dành 𧶄(𠯼 / 𠼵 / 𤔷)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
dành dụm / dành / dành riêng
▸
Dùng
để dành / thoòng dành / dỗ dành / dành phía tả
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.