con-nếch-ti-cớt
Nghe
Con-nếch-ti-cớt enplace name
Danh từ riêng
Con-nếch-ti-cớt
place name
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Con-nếch-ti-cớt
Địa điểm & tòa nhà
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Anh ấy vừa trở về từ Con-nếch-ti-cớt.
Cấu tạo
mượn từ tiếng Anh
▸
Cấu tạo
mượn từ tiếng Anh
Nguồn gốcmượn từ tiếng Anh