con mắt
Phát âm
Bắc
/kɔn˧˧ mat˧˥/
Trung
/kɔŋ˧˥ ma̰k˩˧/
Nam
/kɔŋ˧˧ mak˧˥/
Nghe
Chưa có dữ liệu nghĩa
Mục từ này đã xuất bản nhưng nghĩa, định nghĩa và ví dụ chưa có trong bản dữ liệu beta hiện tại.