goigoi

coóc-xê

Danh từ
Một loại đồ lót của phụ nữ được thiết kế để nâng đỡ phần ngực.
Nhật ブラジャー
Anh bra, brassiere
Hàn 브래지어
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại đồ lót của phụ nữ được thiết kế để nâng đỡ phần ngực.

vi Cô ấy vừa mua một chiếc coóc-xê mới ở cửa hàng.

Nhật ブラジャー

彼女は店で新しいブラジャーを買った。

Anh bra, brassiere

She just bought a new bra at the store.

Hàn 브래지어

그녀는 가게에서 새 브래지어를 샀다.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.