clêmêntê
Clêmêntê enreligious or cultural name
Danh từ riêng
Clêmêntê
religious or cultural name
1 nghĩa
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Clêmêntê
Tên riêng thuộc lĩnh vực tôn giáo hoặc văn hóa.
vi Clêmêntê là một tên gọi trang trọng.