goigoi

chu choa

Thán từ
Một thán từ được dùng để biểu lộ cảm xúc ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc sửng sốt bất ngờ.
Nhật なんてことだ
Anh oh my goodness
Hàn 세상에
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Thán từ
Một thán từ được dùng để biểu lộ cảm xúc ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc sửng sốt bất ngờ.

vi Chu choa, cái váy này đẹp quá!

Nhật なんてことだ

なんてことだ、このドレスはとても美しい!

Anh oh my goodness

Oh my goodness, this dress is so beautiful!

Hàn 세상에

세상에, 이 드레스 정말 아름답다!

Cấu tạo
chu / choa
▸
Dùng
chu du / chu trình / chu kì / chu toàn
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.