chuỳ
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Một vũ khí truyền thống gồm gậy gỗ hoặc kim loại nặng có gắn các gai nhọn.
vi Người lính cầm một cây chuỳ trong tay.
Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 槌 / 槌
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 槌