goigoi

chuông gió

Danh từ
Vật trang trí gồm nhiều mảnh treo cùng nhau, phát ra âm thanh khi va chạm nhờ gió.
Nhật 風鈴
Anh wind chime
Hàn 풍경
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Vật trang trí gồm nhiều mảnh treo cùng nhau, phát ra âm thanh khi va chạm nhờ gió. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Chiếc chuông gió phát ra âm thanh nhẹ nhàng trước hiên nhà.

Nhật 風鈴

風鈴が軒先で優しい音を立てている。

Anh wind chime

The wind chime makes a gentle sound on the porch.

Hàn 풍경

풍경이 처마 밑에서 부드러운 소리를 내고 있다.

Cấu tạo
chuông / gió / ghép từ chuông + gió …
▸

Nguồn gốcghép từ chuông + gió

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
鐘䬔
Ứng viên theo âm tiết
chuông 鐘 gió 䬔
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chuông / chuông vàng / chuông vạn, ngựa nghìn
▸
Dùng
bịt tai trộm chuông / cá ông chuông / ớt chuông / tháp chuông …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.