chuông gió
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Chiếc chuông gió phát ra âm thanh nhẹ nhàng trước hiên nhà.
Nhật 風鈴
風鈴が軒先で優しい音を立てている。
Anh wind chime
The wind chime makes a gentle sound on the porch.
Hàn 풍경
풍경이 처마 밑에서 부드러운 소리를 내고 있다.
Cấu tạo
chuông / gió / ghép từ chuông + gió …
▸
Nguồn gốcghép từ chuông + gió