goigoi

choé

3 senses
Tính từ
choé shrill
Động từ
choé to flash
Tính từ
choé vivid
Chi tiết
3 senses

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
choé Tính chất & trạng tháiChủ đề

Dùng để mô tả một âm thanh có cao độ lớn, chói tai và thường gây khó chịu cho người nghe.

vi Tiếng hét của cô ấy thật choé tai.

Nghĩa 2 Tính từ
choé

Dùng để mô tả màu sắc hoặc ánh sáng rất mãnh liệt, rực rỡ và đầy năng lượng.

vi Màu đỏ này trông rất choé.

Động từ

Nghĩa 3 Động từ
choé

Hành động bất ngờ tạo ra ánh sáng rực rỡ hoặc tỏa sáng với độ rực rỡ ổn định và mãnh liệt.

vi Ánh đèn choé lên giữa đêm.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.