goigoi

chiềng khoang

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La, Việt Nam.
Nhật チエンコアン
Anh Chiềng Khoang
Hàn 찌엥쾅
Phát âm Bắc /ʨiə̤ŋ˨˩ xwaːŋ˧˧/ Trung /ʨiəŋ˧˧ kʰwaːŋ˧˥/ Nam /ʨiəŋ˨˩ kʰwaːŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La, Việt Nam.

vi Bác của tôi đã chuyển đến làm việc ở Chiềng Khoang từ năm ngoái.

Nhật チエンコアン

私のおじは昨年からチエンコアンに移って働いている。

Anh Chiềng Khoang

My uncle moved to work in Chiềng Khoang last year.

Hàn 찌엥쾅

우리 삼촌은 작년부터 찌엥쾅으로 옮겨 일하고 있다.

Cấu tạo
chiềng / khoang / 𠴔𦨻
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠴔𦨻
Ứng viên theo âm tiết
chiềng 𠴔 khoang 𦨻(𦪻 / 𧧯)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
chiềng cha chiềng chú / chiềng hoa / chiềng khoa / chiềng an …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.