goigoi

chiêu đãi

Động từ
Đón tiếp hoặc thết đãi khách một cách thân thiện và hào phóng, thường là bằng đồ ăn.
Nhật 接待する
Anh entertain
Hàn 접대하다
Phát âm Bắc /ʨiəw˧˧ ɗaʔaj˧˥/ Trung /ʨiəw˧˥ ɗaːj˧˩˨/ Nam /ʨiəw˧˧ ɗaːj˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Đón tiếp hoặc thết đãi khách một cách thân thiện và hào phóng, thường là bằng đồ ăn. Gia đình & bạn bèChủ đề

vi Họ đã chuẩn bị một bữa tiệc lớn để chiêu đãi bạn bè.

Nhật 接待する

彼らは友人を接待するために盛大なパーティーを準備した。

Anh entertain

They prepared a large party to entertain their friends.

Hàn 접대하다

그들은 친구들을 접대하기 위해 성대한 파티를 준비했다.

Cấu tạo
chiêu / đãi / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 招待 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 招待

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
招待
Ứng viên theo âm tiết
chiêu 招 đãi 待
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
chiều dài
▸
Dùng
chiêu đãi viên / chiêu liêu / chiêu mộ / chiêu thức …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.