goigoi

cheng

Phát âm Bắc /ʨɛŋ˧˧/ Trung /ʨɛŋ˧˥/ Nam /ʨɛŋ˧˧/
1 senses
Tính từ
cheng clang
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
cheng Tính chất & trạng tháiChủ đề

Một âm thanh kim loại lớn và vang, thường được tạo ra khi đập hai vật kim loại vào nhau.

vi Một tiếng cheng vang lên khi hai vật kim loại va vào nhau.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.