goigoi

cheng

Tính từ
Một âm thanh kim loại lớn và vang, thường được tạo ra khi đập hai vật kim loại vào nhau.
Nhật ガーン
Anh clang
Hàn 챙그랑
Phát âm Bắc /ʨɛŋ˧˧/ Trung /ʨɛŋ˧˥/ Nam /ʨɛŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Một âm thanh kim loại lớn và vang, thường được tạo ra khi đập hai vật kim loại vào nhau. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Một tiếng cheng vang lên khi hai vật kim loại va vào nhau.

Nhật ガーン

二つの金属がぶつかり、ガーンという音が響いた。

Anh clang

A loud clang was heard when the two metal objects hit each other.

Hàn 챙그랑

두 금속이 부딪치며 챙그랑 하는 소리가 났다.

Dùng
chập cheng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.