cheng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Một tiếng cheng vang lên khi hai vật kim loại va vào nhau.
Nhật ガーン
二つの金属がぶつかり、ガーンという音が響いた。
Anh clang
A loud clang was heard when the two metal objects hit each other.
Hàn 챙그랑
두 금속이 부딪치며 챙그랑 하는 소리가 났다.