goigoi

chan hòa

Trạng từ
Một cách hòa thuận, thân ái và êm đẹp.
Nhật 和やかに
Anh harmoniously
Hàn 화목하게
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ʨaːn˧˧ hwa̤ː˨˩/ Trung /ʨaːŋ˧˥ hwaː˧˧/ Nam /ʨaːŋ˧˧ hwaː˨˩/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Trạng từ

Nghĩa 1 Trạng từ
Một cách hòa thuận, thân ái và êm đẹp. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Mọi người trong xóm luôn sống chan hòa với nhau.

Nhật 和やかに

近所の人々は皆、互いにいつも和やかに暮らしている。

Anh harmoniously

Everyone in the neighborhood always lives harmoniously with each other.

Hàn 화목하게

동네 사람들은 늘 서로 화목하게 지낸다.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
Tràn ngập, đầy ắp khắp nơi.

vi Căn phòng chan hòa ánh nắng mặt trời vào mỗi buổi sáng.

Nhật 満ちあふれた

その部屋は毎朝、太陽の光で満ちあふれている。

Anh filled

The room is filled with sunshine every morning.

Hàn 가득한

그 방은 매일 아침 햇살로 가득 차 있다.

Cấu tạo
chan / hòa
▸
Tương tự
chan hoà / chan / chan chứa
▸
Dùng
chứa chan / hòa ước / hòa bình / cộng hòa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.