goigoi

cha chả

Thán từ
Cha chả là thán từ dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc khen ngợi một điều gì.
Nhật わあ
Anh wow
Hàn 와
Phát âm Bắc /ʨaː˧˧ ʨa̰ː˧˩˧/ Trung /ʨaː˧˥ ʨaː˧˩˨/ Nam /ʨaː˧˧ ʨaː˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Thán từ
Cha chả là thán từ dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc khen ngợi một điều gì.

vi Cha chả, bông hoa này đẹp quá!

Nhật わあ

わあ、この花はとても美しい!

Anh wow

Wow, this flower is so beautiful!

Hàn 와

와, 이 꽃은 정말 아름답다!

Cấu tạo
cha / chả / 吒𠁙
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
吒𠁙
Ứng viên theo âm tiết
cha 吒 chả 𠁙(𤌄 / 𪃙 / 𪃲)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bún chả / giò chả / bánh chả / với chả
▸
Dùng
cha mẹ / chiềng cha chiềng chú / cha truyền con nối / ông cha …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.