goigoi

chữ Trung Quốc

Danh từ
Hệ thống các ký tự hình tượng dùng để viết tiếng Trung Quốc, thường được gọi là chữ Hán.
Nhật 漢字
Anh Chinese characters
Hàn 한자
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Hệ thống các ký tự hình tượng dùng để viết tiếng Trung Quốc, thường được gọi là chữ Hán.

vi Em đang học cách viết các chữ Trung Quốc cơ bản.

Nhật 漢字

私は基本的な漢字の書き方を学んでいる。

Anh Chinese characters

I am learning how to write basic Chinese characters.

Hàn 한자

나는 기본적인 한자 쓰는 법을 배우고 있다.

Danh từ riêng

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Hệ thống chữ viết biểu ý được sử dụng trong tiếng Trung Quốc, tiếng Nhật, và đôi khi tiếng Triều Tiên, và ngày xưa cũng được sử dụng để viết tiếng Việt, tiếng Mông Cổ, và tiếng Tráng.

vi Chị gái tôi đang học chữ Trung Quốc tại trường đại học.

Nhật 漢字

私の姉は大学で漢字を勉強している。

Anh Chinese characters

My older sister is studying Chinese characters at university.

Hàn 한자

내 언니는 대학교에서 한자를 공부하고 있다.

Cấu tạo
chữ / trung quốc / 𡦂中國
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡦂中國
Ứng viên theo âm tiết
chữ 𡦂(𡨸) trung 中 quốc 國
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
chữ cái / kiểu chữ / nhả chữ / đánh chữ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.