goigoi

chữ Nôm

Phát âm Bắc /ʨɨʔɨ˧˥ nom˧˧/ Trung /ʨɨ˧˩˨ nom˧˥/ Nam /ʨɨ˨˩˦ nom˧˧/
Nom script enhistorical Vietnamese chữ Nôm script
2 senses 2 nghĩa 2 Thành tố
Danh từ
Nom script historical Vietnamese chữ Nôm script
Danh từ
Tai Nom script Tai / language Nôm / derived scripts
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

Nom script (historical Vietnamese chữ Nôm script)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
chữ Nôm Văn hóa & tên riêngChủ đề

Hệ thống chữ viết cổ của người Việt được xây dựng dựa trên các ký tự chữ Hán.

vi Nhiều tác phẩm văn học cổ được viết bằng chữ Nôm.

Tai Nom script (Tai / language Nôm / derived scripts)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
chữ Nôm

Hệ thống chữ viết dựa trên chữ Hán được các dân tộc Tày dùng để ghi lại tiếng nói.

vi Người Tày cũng có hệ thống chữ Nôm riêng để lưu giữ bản sắc văn hóa.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.