goigoi

chứng giám

Động từ
Hành động chứng kiến và xác nhận cho một sự việc hoặc lời thề nào đó.
Nhật 証人
Anh witness
Hàn 증언하다
Phát âm Bắc /ʨɨŋ˧˥ zaːm˧˥/ Trung /ʨɨ̰ŋ˩˧ ja̰ːm˩˧/ Nam /ʨɨŋ˧˥ jaːm˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động chứng kiến và xác nhận cho một sự việc hoặc lời thề nào đó. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Xin trời đất hãy chứng giám cho lòng thành của tôi.

Nhật 証人

天地よ、私の誠実さを証言してくれ。

Anh witness

May heaven and earth witness my sincerity.

Hàn 증언하다

천지신명이여, 나의 성실함을 증언해 주소서.

Cấu tạo
chứng / giám / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 證鑒 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 證鑒

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
證鑒
Ứng viên theo âm tiết
chứng 證 giám 監
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
chứng kiến / mục kích / niên giám / quốc tử giám …
▸
Dùng
chứng minh / bằng chứng / chứng minh thư / đối chứng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.