goigoi

chứng cứ gốc

Danh từ
Nguồn bằng chứng sơ bộ hoặc ban đầu được sử dụng để thiết lập một sự thật trong vụ việc.
Nhật 原本証拠
Anh original evidence
Hàn 원본 증거
Phát âm Bắc /ʨɨŋ˧˥ kɨ˧˥ ɣəwk˧˥/ Trung /ʨɨ̰ŋ˩˧ kɨ̰˩˧ ɣə̰wk˩˧/ Nam /ʨɨŋ˧˥ kɨ˧˥ ɣəwk˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Nguồn bằng chứng sơ bộ hoặc ban đầu được sử dụng để thiết lập một sự thật trong vụ việc. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Luật sư đã trình chứng cứ gốc trước tòa.

Nhật 原本証拠

弁護士は原本を法廷に提出した。

Anh original evidence

The lawyer presented the initial proof to the court.

Hàn 원본 증거

변호사는 원본 증거를 법정에 제출했다.

Cấu tạo
chứng cứ / gốc
▸
Tương tự
chứng ngộ / chứng / chứng thực / bản gốc …
▸
Dùng
gốc rễ / gốc tử / gốc phần / nguồn gốc
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.