goigoi

chứ

Phát âm Bắc /ʨɨ˧˥/ Trung /ʨɨ̰˩˧/ Nam /ʨɨ˧˥/
isn't it encontrast clarification particle
1 senses 4 nghĩa
Tiểu từ
isn't it contrast clarification particle
Chờ chi tiết
chứ rhetorical interrogative following
Chờ chi tiết
chứ confirmation question final
+1 thêm nghĩa
Chi tiết
1 senses · 4 nghĩa

isn't it (contrast clarification particle)

Tiểu từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tiểu từ
isn't it Diễn ngôn & logicChủ đề

Hạt từ dùng để nhấn mạnh, xác nhận hoặc tạo đối lập nhẹ sau một mệnh đề.

vi Anh vẫn khoẻ đấy chứ?

chứ (rhetorical interrogative following)

Chờ chi tiết

Nhóm nghĩa này chưa có nghĩa chi tiết.

chứ (confirmation question final)

Chờ chi tiết

Nhóm nghĩa này chưa có nghĩa chi tiết.

chứ (emphatic statement final)

Chờ chi tiết

Nhóm nghĩa này chưa có nghĩa chi tiết.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.