goigoi

chủ toạ

Phát âm Bắc /ʨṵ˧˩˧ twa̰ːʔ˨˩/ Trung /ʨu˧˩˨ twa̰ː˨˨/ Nam /ʨu˨˩˦ twaː˨˩˨/
Nghe
host enpack representative only
Danh từ
host pack representative only
3 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
chủ toạ Nghề nghiệp & nơi làm việcChủ đề Nghề nghiệpThẻ

Một người đóng vai trò là người chủ trì hoặc nhân vật lãnh đạo đứng đầu một buổi họp hoặc tổ chức.

vi Ông ấy là chủ toạ của buổi lễ hôm nay.

Nghĩa 2 Danh từ
chủ toạ

Người chịu trách nhiệm điều hành một cuộc họp, ủy ban hoặc hội nghị chính thức và hướng dẫn các quy trình.

vi Vị chủ toạ đang điều hành cuộc họp.

Động từ

Nghĩa 3 Động từ
chủ toạ

Đứng ở vị trí có thẩm quyền đối với một cuộc họp hoặc hội nghị và dẫn dắt các tiến trình đó.

vi Cô ấy sẽ chủ toạ cuộc họp vào ngày mai.

Cấu tạo
chủ / 主坐
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
主坐
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
bàn toạ / an toạ / thượng toạ / linh toạ
Dùng
chủ nhật / chủ tịch / chủ quan / chủ trì
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.