goigoi

chủ nghĩa quân phiệt

Danh từ
Một hệ thống chính trị hoặc xã hội nhấn mạnh tầm quan trọng của sức mạnh quân sự và duy trì quân đội mạnh.
Nhật 軍国主義
Anh militarism
Hàn 군국주의
Phát âm Bắc /ʨṵ˧˩˧ ŋiʔiə˧˥ kwən˧˧ fiə̰ʔt˨˩/ Trung /ʨu˧˩˨ ŋiə˧˩˨ kwəŋ˧˥ fiə̰k˨˨/ Nam /ʨu˨˩˦ ŋiə˨˩˦ wəŋ˧˧ fiək˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một hệ thống chính trị hoặc xã hội nhấn mạnh tầm quan trọng của sức mạnh quân sự và duy trì quân đội mạnh. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Nhiều người phản đối chủ nghĩa quân phiệt.

Nhật 軍国主義

多くの人が軍国主義に反対している。

Anh militarism

Many people oppose militarism.

Hàn 군국주의

많은 사람이 군국주의에 반대한다.

Cấu tạo
chủ nghĩa / quân phiệt
▸
Tương tự
tài phiệt / quân phiệt / thế phiệt / học phiệt …
▸
Dùng
chủ nghĩa bài trung quốc / chủ nghĩa khủng bố / bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa nam nữ bình quyền …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.