goigoi

chủ nghĩa ngoại lệ

Danh từ
Niềm tin rằng một quốc gia hoặc tổ chức có những đặc điểm ưu việt và khác biệt.
Nhật 例外主義
Anh exceptionalism
Hàn 예외주의
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Niềm tin rằng một quốc gia hoặc tổ chức có những đặc điểm ưu việt và khác biệt.

vi Ông ấy luôn tin vào chủ nghĩa ngoại lệ của dân tộc mình.

Nhật 例外主義

彼は常に自民族の例外主義を信じている。

Anh exceptionalism

He always believes in the exceptionalism of his people.

Hàn 예외주의

그는 항상 자기 민족의 예외주의를 믿는다.

Cấu tạo
chủ nghĩa / ngoại lệ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 主義外例 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 主義外例

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
主義外例
Ứng viên theo âm tiết
chủ 拄 nghĩa 義 ngoại 外 lệ 泪(淚 / 麗 / 勵 / 荔)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
chủ nghĩa bài trung quốc / chủ nghĩa khủng bố / bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa nam nữ bình quyền
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.