goigoi

chột

3 senses
Tính từ
chột one-eyed
Tính từ
chột blind
Tính từ
chột startled
Chi tiết
3 senses
Nghĩa 1 Tính từ
chột

Từ dùng để chỉ người hoặc động vật chỉ còn nhìn được bằng một mắt do mắt kia đã bị hỏng.

vi Người đàn ông bị chột một mắt sau một tai nạn nghiêm trọng.

Nghĩa 2 Tính từ
chột Tính chất & trạng tháiChủ đề

Tình trạng không thể nhìn thấy được bằng mắt, thường dùng để chỉ người hoặc động vật bị mất thị lực.

vi Con mèo này đã bị chột từ khi mới sinh ra.

Nghĩa 3 Tính từ
chột

Cảm giác giật mình, bối rối hoặc hoảng sợ đột ngột, thường là do cảm thấy có lỗi về một việc gì đó.

vi Anh ta cảm thấy chột dạ khi nghe nhắc đến lỗi lầm của mình.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𥈳
Ứng viên theo âm tiết
chột 𥈳
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.