chịu ơn
Động từ
Nhận ơn ai đó và thể hiện lòng biết ơn.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
be thankful
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Nhận ơn ai đó và thể hiện lòng biết ơn. Chào hỏi & giao tiếp cơ bản
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
be thankful
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
chịu / ơn
▸
Cấu tạo
chịu / ơn
Tương tự
chịu / chịu đựng / chịu khổ / chịu tang …
▸
Tương tự
chịu / chịu đựng / chịu khổ / chịu tang …
Dùng
khó chịu / gánh chịu / dễ chịu / chịu thua …
▸
Dùng
khó chịu / gánh chịu / dễ chịu / chịu thua …