goigoi

chết tiệt

Thán từ
Một lời thốt ra dùng để thể hiện sự tức giận, thất vọng hoặc khó chịu tột độ về một tình huống hoặc một người.
Nhật くそっ
Anh damn it
Hàn 젠장
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Thán từ
Một lời thốt ra dùng để thể hiện sự tức giận, thất vọng hoặc khó chịu tột độ về một tình huống hoặc một người. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Chết tiệt, tôi lại quên mang theo chìa khóa rồi!

Nhật くそっ

くそっ、また鍵を持ってくるのを忘れた!

Anh damn it

Damn it, I forgot to bring my keys again!

Hàn 젠장

젠장, 또 열쇠를 가져오는 걸 잊었어.

Cấu tạo
chết / tiệt / ghép từ chết + tiệt …
▸

Nguồn gốcghép từ chết + tiệt

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𣩁截
Ứng viên theo âm tiết
chết 𣩁(𣩂) tiệt 截
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đù / chết / chết đuối / chết mẹ …
▸
Dùng
xác chết / giết chết / chết máy / chết tươi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.