chẳng thể
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Tôi chẳng thể quên được những kỷ niệm cũ.
Nhật 〜できない
私は過去の思い出をどうしても忘れられない。
Anh cannot; unable
I cannot forget the old memories.
Hàn ~할 수 없다
나는 옛 추억들을 잊을 수 없다.
Cấu tạo
chẳng / thể / ghép từ chẳng + thể
▸
Nguồn gốcghép từ chẳng + thể