goigoi

chẳng thể

Động từ
Diễn tả sự không có khả năng thực hiện một việc trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Nhật 〜できない
Anh cannot; unable
Hàn ~할 수 없다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Diễn tả sự không có khả năng thực hiện một việc trong bất kỳ hoàn cảnh nào. Diễn ngôn, logic, so sánh & tình tháiChủ đề

vi Tôi chẳng thể quên được những kỷ niệm cũ.

Nhật 〜できない

私は過去の思い出をどうしても忘れられない。

Anh cannot; unable

I cannot forget the old memories.

Hàn ~할 수 없다

나는 옛 추억들을 잊을 수 없다.

Cấu tạo
chẳng / thể / ghép từ chẳng + thể
▸

Nguồn gốcghép từ chẳng + thể

Dùng
chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.