goigoi

chầm bập

Động từ
Ôm chặt ai đó hoặc cái gì đó một cách khăng khít, thường để thể hiện tình cảm thân thiết.
Nhật 抱きしめる
Anh embrace tightly
Hàn 껴안다
Phát âm Bắc /ʨə̤m˨˩ ɓə̰ʔp˨˩/ Trung /ʨəm˧˧ ɓə̰p˨˨/ Nam /ʨəm˨˩ ɓəp˨˩˨/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Ôm chặt ai đó hoặc cái gì đó một cách khăng khít, thường để thể hiện tình cảm thân thiết. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Người mẹ chầm bập ôm con vào lòng.

Nhật 抱きしめる

母親は子供をしっかりと抱きしめた。

Anh embrace tightly

The mother embraced her child tightly in her arms.

Hàn 껴안다

어머니는 아이를 품에 꽉 껴안았다.

Tương tự
chầm chậm / lập bập
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.