goigoi

chả ra ngô ra khoai

Phát âm Bắc /ʨa̰ː˧˩˧ zaː˧˧ ŋo˧˧ zaː˧˧ xwaːj˧˧/ Trung /ʨaː˧˩˨ ʐaː˧˥ ŋo˧˥ ʐaː˧˥ kʰwaːj˧˥/ Nam /ʨaː˨˩˦ ɹaː˧˧ ŋo˧˧ ɹaː˧˧ kʰwaːj˧˧/
vô dụng engood for nothing
Cụm từ
vô dụng good for nothing
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
vô dụng Diễn ngôn & logicChủ đề

Dùng để chê ai đó hay thứ gì làm rất kém, chẳng ra gì.

Cấu tạo
𠁙𠚢吳𠚢垮
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠁙𠚢吳𠚢垮
Ứng viên theo âm tiết
chả 𠁙(𤌄 / 𪃙 / 𪃲) ra 𠚢(𦋦) ngô 吳(𥟊) ra 𠚢(𦋦) khoai 垮(𧃷)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ra môn ra khoai / như nước đổ lá khoai / bánh khoai / nước đổ lá khoai
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.