chạy thi
race enpack representative only
1 senses
2 Thành tố
Động từ
race
pack representative only
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Động từ
chạy thi
Hành động cơ bản
Tham gia vào một cuộc thi chạy để phân thắng bại về tốc độ.
vi Các vận động viên đang chạy thi trên sân vận động.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𧼋詩
Ứng viên theo âm tiết
chạy
𧼋(𧼌)
thi
詩
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.