goigoi

chạy thi

Động từ
Tham gia vào một cuộc thi chạy để phân thắng bại về tốc độ.
Nhật 競走する
Anh race
Hàn 경주하다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Tham gia vào một cuộc thi chạy để phân thắng bại về tốc độ. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Các vận động viên đang chạy thi trên sân vận động.

Nhật 競走する

選手たちがスタジアムで競走している。

Anh race

The athletes are racing in the stadium.

Hàn 경주하다

선수들이 경기장에서 경주하고 있다.

Cấu tạo
chạy / thi / 𧼋詩
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𧼋詩
Ứng viên theo âm tiết
chạy 𧼋(𧼌) thi 詩
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chạy đua / chấm thi / bài thi / thực thi …
▸
Dùng
chạy trốn / bỏ chạy / chạy sô / bán chạy …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.