chưng bày
Động từ
Làm cho hàng hoá hoặc vật dụng hiện ra cho người khác xem.
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
display
Phát âm
Bắc
/ʨɨŋ˧˧ ɓa̤j˨˩/
Trung
/ʨɨŋ˧˥ ɓaj˧˧/
Nam
/ʨɨŋ˧˧ ɓaj˨˩/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Làm cho hàng hoá hoặc vật dụng hiện ra cho người khác xem. Hành động cơ bản
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
display
Cấu tạo
chưng / bày
▸
Cấu tạo
chưng / bày
Tương tự
chưng dọn / chưng cất / chưng / chưng diện …
▸
Tương tự
chưng dọn / chưng cất / chưng / chưng diện …
Dùng
nhân chưng / bánh chưng / nồi bánh chưng / ở chưng …
▸
Dùng
nhân chưng / bánh chưng / nồi bánh chưng / ở chưng …