goigoi

chước

Danh từ
Một phương pháp hoặc kế hoạch khéo léo được sử dụng để đạt được mục tiêu.
Nhật 策略
Anh dodge; trick; resort
Hàn 책략
Phát âm Bắc /ʨɨək˧˥/ Trung /ʨɨə̰k˩˧/ Nam /ʨɨək˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một phương pháp hoặc kế hoạch khéo léo được sử dụng để đạt được mục tiêu.

vi Họ dùng chước để đạt mục tiêu.

Nhật 策略

彼らは目的のために策略を用いた。

Anh dodge; trick; resort

They used a trick to achieve the goal.

Hàn 책략

그들은 목적을 위해 책략을 사용했다.

Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 酌 / 酌
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 酌

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
酌
Ứng viên theo âm tiết
chước 勺(灼 / 酌)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
chuốc / chuộc
▸
Dùng
bắt chước / châm chước / ba mươi sáu chước / bắt chước như khỉ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.