chăm-rê
Phát âm
Bắc
/ʨam˧˧ ze˧˧/
Trung
/ʨam˧˥ ʐe˧˥/
Nam
/ʨam˧˧ ɹe˧˧/
Chăm-rê enproper name
1 senses
Danh từ riêng
Chăm-rê
proper name
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Chăm-rê
Tên riêng.
vi Tên "chăm-rê" xuất hiện trong văn bản.