chính sử
Phát âm
Bắc
/ʨïŋ˧˥ sɨ̰˧˩˧/
Trung
/ʨḭ̈n˩˧ ʂɨ˧˩˨/
Nam
/ʨɨn˧˥ ʂɨ˨˩˦/
Nghe
official history enpack representative only
Danh từ
official history
pack representative only
1 nghĩa
2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
chính sử
Văn hóa & tên riêng
Các bộ sách lịch sử do nhà nước biên soạn một cách chính thức.
vi Sự kiện này đã được ghi chép trong chính sử.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
正史
Ứng viên theo âm tiết
chính
正
sử
史
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.