chí lí
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Những lời anh ấy nói nghe rất chí lí.
Nhật 論理的
彼の言うことはとても理にかなっている。
Anh logical
What he said sounds very logical.
Hàn 논리적인
그가 하는 말은 매우 논리적이다.
Cấu tạo
chí / lí / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 至理 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 至理