goigoi

châu pha

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Tân Thành, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam.
Nhật チャウファー
Anh Châu Pha
Hàn 차우파
Phát âm Bắc /ʨəw˧˧ faː˧˧/ Trung /ʨəw˧˥ faː˧˥/ Nam /ʨəw˧˧ faː˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Tân Thành, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Bà ngoại tôi đã chuyển đến Châu Pha vào tháng trước.

Nhật チャウファー

私の母方の祖母は先月チャウファーに引っ越した。

Anh Châu Pha

My maternal grandmother moved to Châu Pha last month.

Hàn 차우파

내 외할머니는 지난달에 차우파로 이사했다.

Cấu tạo
châu / pha / 洲坡
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
洲坡
Ứng viên theo âm tiết
châu 洲 pha 坡
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
lai châu / năm châu bốn bể / quý châu / châu lục …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.