châu mỹ
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Chị gái tôi đã đi du lịch vòng quanh Châu Mỹ vào năm ngoái.
Nhật 米州
姉は去年、米州を一周旅行した。
Anh proper name
My older sister travelled around the Americas last year.
Hàn 미주
언니는 작년에 미주를 일주 여행했다.