goigoi

châu mỹ

Danh từ riêng
Tên riêng.
Nhật 米州
Anh proper name
Hàn 미주
Phát âm Bắc /ʨəw˧˧ miʔi˧˥/ Trung /ʨəw˧˥ mi˧˩˨/ Nam /ʨəw˧˧ mi˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Chị gái tôi đã đi du lịch vòng quanh Châu Mỹ vào năm ngoái.

Nhật 米州

姉は去年、米州を一周旅行した。

Anh proper name

My older sister travelled around the Americas last year.

Hàn 미주

언니는 작년에 미주를 일주 여행했다.

Cấu tạo
châu / mỹ
▸
Dùng
lai châu / năm châu bốn bể / quý châu / châu lục …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.