châu hồng
Phát âm
Bắc
/ʨəw˧˧ hə̤wŋ˨˩/
Trung
/ʨəw˧˥ həwŋ˧˧/
Nam
/ʨəw˧˧ həwŋ˨˩/
Nghe
Châu Hồng enplace name
Danh từ riêng
Châu Hồng
place name
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Châu Hồng
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Châu Hồng là tên của một địa danh.
Cấu tạo
châu / hồng / 洲紅
▸
Cấu tạo
châu / hồng / 洲紅
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
洲紅
Ứng viên theo âm tiết
châu
洲
hồng
紅
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
lai châu / năm châu bốn bể / quý châu / châu lục …
▸
Dùng
lai châu / năm châu bốn bể / quý châu / châu lục …